Bước tới nội dung

hodog

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Volapük

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ho- +‎ dog.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

hodog (sinh cách hodoga, số nhiều hodogs)

  1. Chó đực bị thiến.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của hodog
Số ít Số nhiều
Danh cách hodog hodogs
Sinh cách hodoga hodogas
Dữ cách hodoge hodoges
Đối cách hodogi hodogis
Vị cách1 hodogu hodogus
Hô cách o hodog o hodogs
  1. Được giới thiệu trong Volapük Nulik.

Từ có nghĩa rộng hơn

[sửa]

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]