Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Volapük
Hiện/ẩn mục
Tiếng Volapük
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Từ có nghĩa rộng hơn
1.3.3
Từ cùng trường nghĩa
1.3.4
Từ phái sinh
1.3.5
Từ liên hệ
Đóng mở mục lục
hodog
2 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Volapük
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Volapük
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
ho-
+
dog
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[ho.ˈdoɡ]
Danh từ
[
sửa
]
hodog
(
sinh cách
hodoga
,
số nhiều
hodogs
)
Chó
đực
bị
thiến
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
hodog
Số ít
Số nhiều
Danh cách
hodog
hodogs
Sinh cách
hodoga
hodogas
Dữ cách
hodoge
hodoges
Đối cách
hodogi
hodogis
Vị cách
1
hodogu
hodogus
Hô cách
o
hodog
o
hodogs
Được giới thiệu trong
Volapük Nulik
.
Từ có nghĩa rộng hơn
[
sửa
]
dog
Từ cùng trường nghĩa
[
sửa
]
jodog
Từ phái sinh
[
sửa
]
hodogil
hodogül
Từ liên hệ
[
sửa
]
dogil
dogül
hidog
jidog
Thể loại
:
Từ có tiền tố ho- tiếng Volapük
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Volapük
Mục từ tiếng Volapük
Danh từ tiếng Volapük
vo:Chó
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
hodog
2 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài
✕