Bước tới nội dung

nus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ả Rập Juba

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

nus

  1. Một phần hai, một nửa.

Tham khảo

[sửa]
  • Ian Smith; Morris Timothy Ama (1985), A Dictionary of Juba Arabic & English [Từ điển tiếng Ả Rập Juba và Anh]‎, ấn bản 1, Juba: The Committee of The Juba Cheshire Home and Centre for Handicapped Children, tr. 188

Tiếng Tarifit

[sửa]

Động từ

[sửa]

nus (chính tả Tifinagh ⵏⵓⵙ)

  1. Dạng ngôi thứ nhất số nhiều hoàn thành số nhiều của as