Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Ả Rập Juba
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ả Rập Juba
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Tarifit
Hiện/ẩn mục
Tiếng Tarifit
2.1
Động từ
Đóng mở mục lục
nus
37 ngôn ngữ (định nghĩa)
Asturianu
Беларуская
Català
Dansk
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
Jawa
한국어
Kurdî
Lietuvių
Malagasy
Bahasa Melayu
Nederlands
Occitan
Polski
Português
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Simple English
Svenska
Tagalog
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Ả Rập Juba
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈnus/
,
[ˈnus]
Danh từ
[
sửa
]
nus
Một
phần
hai
,
một
nửa
.
Tham khảo
[
sửa
]
Ian Smith; Morris Timothy Ama (
1985
),
A Dictionary of Juba Arabic & English
[
Từ điển tiếng Ả Rập Juba và Anh
]
, ấn bản 1, Juba
:
The Committee of The Juba Cheshire Home and Centre for Handicapped Children, tr.
188
Tiếng Tarifit
[
sửa
]
Động từ
[
sửa
]
nus
(
chính tả Tifinagh
ⵏⵓⵙ
)
Dạng
ngôi thứ nhất
số nhiều
hoàn thành số nhiều
của
as
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Juba
Mục từ tiếng Ả Rập Juba
Danh từ tiếng Ả Rập Juba
Mục từ biến thể hình thái tiếng Tarifit
Biến thể hình thái động từ tiếng Tarifit
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
nus
37 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài
✕