Bước tới nội dung

䳄

Từ điển mở Wiktionary
䳄 U+4CC4, 䳄
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4CC4
← 䳃
[U+4CC3]
CJK Unified Ideographs Extension A 䳅 →
[U+4CC5]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

䳄 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+5, 16 nét, Thương Hiệt 卜一心竹火 (YMPHF), hình thái ⿰此鳥)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1486, ký tự 1
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4629, ký tự 8
  • Dữ liệu Unihan: U+4CC4

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn. 䳄
giản. 𲍵

(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "𲍵".)

Từ nguyên 1

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 䳄 – xem 鴜.
(Ký tự này là dạng biến thể của 鴜).

Từ nguyên 2

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 䳄 – xem 雌.
(Ký tự này là dạng biến thể của 雌).