䳄
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]䳄 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+5, 16 nét, Thương Hiệt 卜一心竹火 (YMPHF), hình thái ⿰此鳥)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 䳄 | |
|---|---|---|
| giản. | 𲍵 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "𲍵".)
Từ nguyên 1
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 䳄 – xem 鴜. (Ký tự này là dạng biến thể của 鴜). |
Từ nguyên 2
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 䳄 – xem 雌. (Ký tự này là dạng biến thể của 雌). |