Bước tới nội dung

丝

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
丝

Chữ Hán giản thể

丝 U+4E1D, 丝
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4E1D
← 东
[U+4E1C]
CJK Unified Ideographs 丞 →
[U+4E1E]

Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Danh từ

丝

  1. Tơ tằm.

Dịch

Tham khảo

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

丝 viết theo chữ quốc ngữ

tơ, ty, ti, mịch

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
təː˧˧ ti˧˧ ti˧˧ mḭ̈ʔk˨˩təː˧˥ ti˧˥ ti˧˥ mḭ̈t˨˨təː˧˧ ti˧˧ ti˧˧ mɨt˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
təː˧˥ ti˧˥ ti˧˥ mïk˨˨təː˧˥ ti˧˥ ti˧˥ mḭ̈k˨˨təː˧˥˧ ti˧˥˧ ti˧˥˧ mḭ̈k˨˨