夊
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]夊 (bộ thủ Khang Hi 35, 夊+0, 3 nét, Thương Hiệt 竹水 (HE) hoặc XX竹水 (XXHE), hình thái ⿻𠂊㇏)
- Bộ thủ Khang Hi #35, ⼢.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
夊 (bộ thủ Khang Hi 35, 夊+0, 3 nét, Thương Hiệt 竹水 (HE) hoặc XX竹水 (XXHE), hình thái ⿻𠂊㇏)