Bước tới nội dung

姐

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 姊 và 姉
姐 U+59D0, 姐
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-59D0
← 姏
[U+59CF]
CJK Unified Ideographs 姑 →
[U+59D1]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
0 strokes

Ký tự chữ Hán

[sửa]

姐 (bộ thủ Khang Hi 38, 女+5, 8 nét, Thương Hiệt 女月一 (VBM), tứ giác hiệu mã 47410, hình thái ⿰女且)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 258, ký tự 27
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 6172
  • Dae Jaweon: tr. 524, ký tự 4
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1036, ký tự 8
  • Dữ liệu Unihan: U+59D0