姐
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]姐 (bộ thủ Khang Hi 38, 女+5, 8 nét, Thương Hiệt 女月一 (VBM), tứ giác hiệu mã 47410, hình thái ⿰女且)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
姐 (bộ thủ Khang Hi 38, 女+5, 8 nét, Thương Hiệt 女月一 (VBM), tứ giác hiệu mã 47410, hình thái ⿰女且)