Bước tới nội dung

批

Từ điển mở Wiktionary
批 U+6279, 批
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6279
← 扸
[U+6278]
CJK Unified Ideographs 扺 →
[U+627A]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

批 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+4, 7 nét, Thương Hiệt 手心心 (QPP), tứ giác hiệu mã 51010, hình thái ⿰扌比)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 419, ký tự 12
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 11845
  • Dae Jaweon: tr. 766, ký tự 4
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 1835, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan: U+6279