Bước tới nội dung

Hamlet

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Hamlet
Hamlet do Edwin Booth thủ diễn, k.1870
Biên kịchWilliam Shakespeare
Nhân vậtHamlet
Polonius
Ophelia
Claudius
Laertes
Hoàng hậu Gertrude
Rosencrantz
Guildenstern
Thể loạiBi kịch của Shakespearean
Bối cảnhĐan Mạch
Trang bìa của Hamlet

Hamlet (/ˈhæmlɪt/, tên đầy đủ là The Tragedy of Hamlet, Prince of Denmark) là vở bi - hài kịch của nhà văn, nhà soạn kịch người Anh William Shakespeare, có lẽ được sáng tác vào năm 1601. Cốt truyện của tác phẩm có nguồn gốc từ thể loại Saga (truyện dân gian) thời đại Trung cổ. Trên sân khấu Anh thời Phục Hưng đã từng diễn nhiều vở kịch cùng tên của nhiều tác giả. Người ta cho rằng Shakespeare sáng tác Hamlet có thể dựa trên Bi kịch lịch sử của François Belleforest hoặc trên vở kịch nay đã bị thất lạc Hamlet của Thomas Kyd (1558-1594), một vở kịch được gọi tên là Ur-Hamlet với ý nghĩa là vở "Hamlet nguyên bản".

Nhân vật

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Hamlet – Con trai của vị vua quá cố và cháu trai của vị vua hiện tại - Claudius. Anh đã giả điên để che mắt kẻ thù nhằm thực hiện kế hoạch trả thù cho cha.
  • Claudius - Vua Đan Mạch, chú của Hamlet và em trai của Claudius. Ông giành lấy ngai vàng bằng cách giết anh trai mình bằng thuốc độc và sau đó kết hôn với góa phụ của nhà vua quá cố - tức hoàng hậu Gertrude
  • Gertrude - Hoàng hậu Đan Mạch và mẹ của Hamlet. Cô kết hôn với em trai của chồng cô là Claudius sau khi hắn giết nhà vua
  • Rosencrantz và Guildenstern – cận thần, bầy tôi của vua Claudius . Họ luôn theo dõi và mật báo cho hoàng hậu và Claudius về "màn kịch" giả điên của Hamlet.
  • Polonius – Cố vấn trưởng của nhà vua, và là một nịnh thần
  • Ophelia – Con gái của Polonius
  • Laertes – Con trai của Polonius. Trong cảnh cuối cùng, anh đã đâm chết Hamlet bằng một thanh kiếm có mũi độc để trả thù cho cái chết của cha và em gái mình.

Cốt truyện

[sửa | sửa mã nguồn]

Hoàng tử Hamlet của Đan Mạch là con trai của cựu vương Hamlet vừa băng hà, đồng thời là cháu ruột của Tân vương Claudius — em trai và cũng là người kế vị của cha chàng. Claudius tái hôn với Thái hậu Gertrude, mẹ của Hamlet. Đúng lúc này, mối thâm thù lâu đời giữa Đan Mạch và quốc bang láng giềng Na Uy bùng phát trở lại; Đan Mạch luôn trong trạng thái phấp phỏng lo sợ một cuộc xâm lược do Hoàng tử Fortinbras của Na Uy cầm đầu.

Horatio, tri kỷ của Hamlet, cùng hai người lính gác đã tận mắt chứng kiến hồn ma của Tiên vương Hamlet xuất hiện, liền quyết định báo lại cho hoàng tử. Ngày hôm sau, giữa triều đình hội họp, Claudius lên tiếng quở trách Hamlet vì chàng mãi u sầu, thương tiếc xót xa cho người cha quá cố. Lòng Hamlet tràn ngập cay đắng trước sự ra đi của cha và cuộc tái hôn vội vã đến bàng hoàng của mẹ. Nghe Horatio kể lại chuyện hồn ma, chàng quyết tâm tự mình đi kiểm chứng.

Trong lúc đó, tiểu thư Ophelia đang được Hamlet theo đuổi say đắm. Laertes, anh trai nàng, trước lúc lên đường sang Pháp đã lên tiếng cảnh báo em gái không nên đón nhận tình cảm của hoàng tử; tiếp đó, cha nàng là quan Tể tướng Polonius cũng nghiêm lệnh bắt nàng phải từ chối mọi lời tỏ tình từ Hamlet.

Ngay đêm ấy, hồn ma lại hiện về trước mắt Hamlet và tiết lộ một sự thật kinh hoàng: ông đã bị chính Claudius ra tay hạ độc. Bóng ma đòi hỏi Hamlet phải trả thù cho mình, và chàng đã thề sẽ thực hiện nguyện ước đó. Hoàng tử thổ lộ với Horatio rằng chàng dự định sẽ giả điên để che mắt thiên hạ, đồng thời buộc Horatio cùng những người lính gác phải giữ kín như in bí mật này. Dù vậy, sâu thẫm trong lòng, Hamlet vẫn hoài nghi và chưa thể tin tưởng tuyệt đối vào lời nói của cha.

Ophelia bàng hoàng kể lại với Polonius rằng Hamlet đã xông vào phòng riêng của nàng với dáng vẻ thất thần, hành xử vô cùng bất thường; Polonius lập tức kết luận rằng hoàng tử hóa điên là vì quẫn trí trong tình yêu. Trong khi đó, Hoàng tử Fortinbras đã bị Vua Na Uy hạ lệnh hủy bỏ kế hoạch xâm lược Đan Mạch, song lại gửi lời xin phép cho quân đội mượn đường băng qua Đan Mạch để tiến đánh Ba Lan.

Polonius đến đánh tiếng trò chuyện với Hamlet, và hoàng tử tiếp tục giả ngô giả ngơ để qua mặt ông ta. Rosencrantz và Guildenstern, hai người bạn thời thơ ấu của Hamlet, xuất hiện ở triều đình; bằng sự nhạy bén của mình, Hamlet nhanh chóng thấu thị rằng họ đến đây thực chất là để làm tay trong gài bẫy và theo dõi chàng. Để đánh lạc hướng, Rosencrantz và Guildenstern thông báo rằng họ đã mời một gánh kịch về triều. Lập tức, Hamlet nảy ra một kế hoạch: chàng yêu cầu gánh kịch diễn vở Cái chết của Gonzago, trong đó có phân cảnh một vụ ám sát diễn ra hệt như cách cha chàng đã bị sát hại. Hamlet dự định sẽ quan sát từng nét mặt, thái độ của Claudius trong lúc xem kịch, từ đó kiểm chứng xem lời răn của hồn ma là sự thật hay chỉ là ảo giác.

Polonius lệnh cho Ophelia trả lại những kỷ vật tình yêu cho Hamlet, trong khi ông ta cùng Claudius nấp vào một góc tối để lén quan sát phản ứng của hoàng tử. Hamlet nặng lời buộc tội Ophelia là kẻ lăng nhăng, phũ phàng phủ nhận việc mình từng yêu nàng, khiến Claudius hoàn toàn tin rằng cơn điên của Hamlet không phải xuất phát từ lụy tình. Cả triều đình tụ họp để thưởng thức vở kịch do Hamlet dàn dựng. Đang lúc cao trào, Claudius đột ngột đứng phắt dậy và bỏ chạy khỏi phòng trong sự hoảng loạn — điều này đối với Hamlet chính là bằng chứng đanh thép tố cáo tội lỗi của người chú.

Trở về phòng, Claudius nỗ lực cầu nguyện nhưng lòng đầy sám hối nửa vời nên không thể cất lời. Hamlet rón rén bám theo sau, nhưng chàng lại nương tay không xuống hãm hại, bởi chàng diễn giải rằng nếu hạ sát kẻ thù khi hắn đang cầu nguyện thì vô tình lại đưa hương hồn hắn lên thiên đàng.

Tại nội phòng của Vương hậu, Hamlet và Gertrude xảy ra tranh cãi dữ dội. Polonius, kẻ đang nấp sau bức thảm treo tường để nghe lén — hốt hoảng kêu cứu; Hamlet liền rút gươm đâm loạn xạ qua lớp thảm và vô tình cướp đi mạng sống của Polonius. Chàng tiếp tục xỉa xói, mạt hại mẹ mình bằng những lời lẽ tàn nhẫn, đúng lúc đó hồn ma lại xuất hiện để quở trách Hamlet vì thái độ nhẫn tâm ấy. Không thể nhìn thấy hay nghe thấy bóng ma, Gertrude coi cuộc đối thoại không hồi kết của Hamlet với khoảng không như một bằng chứng không thể tranh cãi về căn bệnh điên loạn của con trai.

Hồi IV và V

[sửa | sửa mã nguồn]

Tân vương Claudius phái Rosencrantz và Guildenstern áp giải Hamlet sang Anh, mang theo mật thư yêu cầu Vua Anh lập tức xử tử hoàng tử. Ở lại hoàng cung, Ophelia hóa dại vì quá đau đớn trước cái chết đột ngột của cha. Laertes cuồng nộ trở về từ Pháp và đau đớn chứng kiến cảnh điên dại của em gái. Claudius khéo léo châm dầu vào lửa, đổ toàn bộ tội lỗi lên đầu Hamlet. Vừa lúc đó, thư gửi về báo tin Hamlet đã thoát nạn và quay trở lại Đan Mạch. Claudius lập tức bày mưu tổ chức một cuộc đấu kiếm giữa Laertes và Hamlet: Laertes sẽ dùng một lưỡi kiếm tẩm kịch độc, và nếu kế hoạch thất bại, Claudius sẽ trực tiếp chuốc rượu độc cho Hamlet. Đúng lúc ấy, Gertrude bàng hoàng loan tin Ophelia đã gieo mình xuống dòng nước tự thuẫn.

Tại nghĩa trang, Hamlet và Horatio vô tình chạm mặt đoàn đưa tang Ophelia. Quá đỗi bàng hoàng và uất hận, Laertes và Hamlet lao vào xô xát dữ dội ngay trước mộ nàng.

Trở về lâu đài, Hamlet chấp nhận lời thách đấu kiếm. Trong lúc thi đấu, Thái hậu Gertrude nâng ly chúc mừng con trai mà không hề biết đó là ly rượu độc; Claudius hoảng hốt ngăn lại nhưng không kịp. Laertes tranh thủ thời cơ vung kiếm tẩm độc làm Hamlet bị thương. Trong cuộc hỗn chiến nảy lửa tiếp theo, hai người vô tình đổi kiếm cho nhau, và Hamlet đã đâm trúng Laertes bằng chính lưỡi kiếm độc đó. Gertrude ngã gục qua đời, còn Laertes trước khi trút hơi thở cuối cùng đã thú nhận toàn bộ âm mưu thâm độc của Claudius. Trong cơn uất hận tột cùng, Hamlet lao đến kết liễu Claudius. Chàng trút hơi thở cuối cùng trong tay tri kỷ Horatio, không quên để lại di ngôn chỉ định Hoàng tử Fortinbras trở thành người kế vị ngai vàng Đan Mạch.

Nguồn gốc

[sửa | sửa mã nguồn]
Một bản sao mô phỏng (facsimile) của Gesta Danorum do Saxo Grammaticus biên soạn, trong đó có câu chuyện truyền thuyết về Amleth.

Những truyền thuyết mang dáng dấp của Hamlet xuất hiện rộng khắp trong nhiều nền văn hóa, chẳng hạn ở Ý, Tây Ban Nha, Scandinavia, Byzantium và Ả Rập, đến mức mô-típ cốt lõi về “người anh hùng giả ngây giả dại” có thể bắt nguồn từ truyền thống Ấn-Âu.[1] Có thể nhận diện một số tiền thân cổ xưa trong văn học của Hamlet. Trước hết là Saga Hrolf Kraki vô danh của Scandinavia. Trong tác phẩm này, vị vua bị sát hại để lại hai người con trai — Hroar và Helgi — những người dành phần lớn câu chuyện để cải trang, sống dưới những cái tên giả, thay vì giả điên; chuỗi biến cố vì thế cũng khác đáng kể so với kịch bản của Shakespeare.[2]

Tiền thân thứ hai là truyền thuyết La Mã về Brutus, được ghi lại trong hai tác phẩm tiếng Latinh độc lập. Nhân vật chính, Lucius, tên có nghĩa là “rực sáng, ánh sáng” - đã đổi cả tên lẫn thân phận thành Brutus, nghĩa là “đần độn, ngu ngốc”, và đóng vai một kẻ ngốc để tránh chung số phận với cha và các anh trai. Sau cùng, ông giết kẻ đã sát hại gia đình mình, vua Tarquinius. Đến thế kỷ XVII, học giả Bắc Âu Torfaeus đã đặt người anh hùng Iceland - Amlóði (Amlodi) và hoàng tử Ambales trong Saga Ambales bên cạnh Hamlet của Shakespeare để so sánh. Những điểm tương đồng bao gồm việc vị hoàng tử giả điên, vô tình giết chết cố vấn của nhà vua trong phòng ngủ của mẹ mình, và cuối cùng sát hại người chú.[3]

Nhiều yếu tố truyền thuyết có từ trước đã được đan cài vào “Cuộc đời Amleth” (Vita Amlethi), một thiên truyện bằng tiếng Latinh do Saxo Grammaticus biên soạn vào thế kỷ XIII, nằm trong bộ sử Gesta Danorum.[4] Được viết bằng tiếng Latinh, tác phẩm thấm đẫm những quan niệm cổ điển La Mã về đức hạnh và chủ nghĩa anh hùng, đồng thời đã được lưu truyền khá rộng rãi vào thời Shakespeare.[5] Những điểm tương đồng đáng chú ý gồm: vị hoàng tử giả điên, người mẹ vội vàng tái hôn với kẻ tiếm quyền, hoàng tử giết chết một tên mật thám đang ẩn mình, và việc hoàng tử tìm cách thay thế bản án tử hình dành cho mình bằng cái chết của hai thuộc hạ. Năm 1570, một phiên bản tương đối trung thành với câu chuyện của Saxo được François de Belleforest chuyển ngữ sang tiếng Pháp trong tuyển tập Histoires tragiques.[6] Tuy nhiên, Belleforest đã phóng tác và mở rộng đáng kể nguyên tác của Saxo, gần như tăng gấp đôi dung lượng tác phẩm, đồng thời đưa vào hình tượng nỗi u sầu - melancholy - của người anh hùng.[7]

Trang bìa của The Spanish Tragedy của Thomas Kyd.

Theo một giả thuyết, nguồn tư liệu chính mà Shakespeare dựa vào có thể là một vở kịch thất truyền từ trước, ngày nay được biết đến với tên gọi Ur-Hamlet. Có khả năng vở kịch này do Thomas Kyd hoặc chính Shakespeare sáng tác. Ur-Hamlet được cho là đã tồn tại từ năm 1589 và có sự xuất hiện của hồn ma.[8] Đoàn kịch của Shakespeare, Lord Chamberlain’s Men, có thể đã mua lại vở kịch này và công diễn nó trong một thời gian, trước khi Shakespeare biên soạn, chỉnh sửa và tái cấu trúc thành phiên bản Hamlet mà chúng ta biết ngày nay.[9] Tuy nhiên, không một bản sao nào của Ur-Hamlet còn tồn tại, khiến việc đối chiếu ngôn ngữ và phong cách của nó với những tác phẩm đã biết của các tác giả được cho là đã viết vở kịch trở nên bất khả thi.

Năm 1936, Andrew Cairncross đề xuất rằng, cho đến khi có thêm bằng chứng được phát hiện, có thể tạm giả định rằng chính Shakespeare là tác giả của Ur-Hamlet.[10] Eric Sams sau đó cũng đưa ra một loạt lập luận nhằm ủng hộ giả thuyết Shakespeare là người sáng tác vở kịch này.[11] Harold Jenkins cho rằng không có cơ sở đủ thuyết phục để tin rằng Ur-Hamlet là một tác phẩm thời kỳ đầu của Shakespeare, sau đó được chính ông viết lại thành Hamlet.[12] Tuy nhiên, vào năm 2016, Giáo sư Terri Bourus, một trong ba tổng biên tập của New Oxford Shakespeare,[13] trong công trình nghiên cứu “Enter Shakespeare’s Young Hamlet, 1589”, cho rằng Shakespeare đã quan tâm đến văn học Pháp thế kỷ XVI ngay từ những ngày đầu sự nghiệp. Vì vậy, theo bà, ông không cần đến Thomas Kyd để “tiêu hóa sẵn” câu chuyện histoire về Amleth của Belleforest rồi truyền đạt lại cho mình. Bourus cho rằng vở Ur-Hamlet được giả định thực chất chính là văn bản Q1 của Hamlet, và văn bản này được phát triển trực tiếp từ phiên bản tiếng Pháp của Belleforest.[14]

Ý nghĩa tác phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]

Đánh giá về tác phẩm, nhiều nhà nghiên cứu nhận định Hamlet thực sự là một trong những bi kịch nổi tiếng nhất của lịch sử sân khấu thế giới. Trong một hình thức nghệ thuật kịch-thơ trữ tình tuyệt vời, tác phẩm phản ánh được tinh thần của thời đại với sự khủng hoảng, bế tắc của lý tưởng nhân văn chủ nghĩa. Trong sự bát nháo của một xã hội với "nhà tù", "sự bẩn thỉu", "phải hàng vạn người mới nhặt ra được một kẻ lương thiện" vẫn lóe sáng những hạt vàng của chủ nghĩa nhân văn, với nhân vật Hamlet không chỉ quan tâm đến nghĩa vụ trả thù và ngai vàng mà quan tâm hơn hết đến phẩm giá, lẽ sống và lối sống con người. Thực tế xã hội xấu xa mâu thuẫn với lý tưởng của chàng, khiến chàng phải đánh giá lại tất cả và tìm cho mình một thái độ cư xử phải đạo.

Quá trình đánh giá thực tế và xác định đó đã gây ra trong tâm hồn Hamlet những phút đau đớn, bi quan, hoài nghi, do dự, những phút trăn trở "tồn tại hay không tồn tại" (to be or not to be), những phút "chịu đựng hay vùng lên chống lại". Cuối cùng, Hamlet đã tìm ra được chân lý đấu tranh nhưng vì đơn độc và thiếu cảnh giác nên chàng đã gục ngã vì cạm bẫy của kẻ thù.

Ngày nay, trong văn học thế giới vẫn tồn tại khái niệm "bệnh Hamlet" chỉ thái độ suy tư, lý luận nhiều nhưng không đủ tin tưởng và dũng khí để hành động cụ thể. Nhưng dù sao chăng nữa, Hamlet cũng sống mãi trong lòng độc giả thế giới, với bi kịch của cuộc đời chàng phản ánh mâu thuẫn tất yếu của sự phát triển, của cuộc đấu tranh giữa cái đẹpcái xấu trong tồn tại xã hội. Hamlet sẽ luôn làm nảy sinh trong lòng người muôn đời sau không chỉ tâm trạng trước nỗi buồn mà còn cả những xúc cảm thẩm mĩ, hướng họ đến những suy cảm về cái cao cả luôn hiện hữu giữa cõi đời trong đục.

Phim chuyển thể

[sửa | sửa mã nguồn]

Có hơn chục bộ phim chuyển thể từ vở kịch Hamlet, gần đây nhất là vào năm 2009. Các phiên bản nổi bật nhất: năm 1948 của Anh, 1964 của Liên Xô và 1990 của Mỹ.

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. Saxo & Hansen 1983, tr. 36–37.
  2. Saxo & Hansen 1983, tr. 16–25.
  3. Saxo & Hansen 1983, tr. 5–15.
  4. Saxo & Hansen 1983, tr. 1–5.
  5. Saxo & Hansen 1983, tr. 25–37.
  6. Edwards 1985, tr. 1–2.
  7. Saxo & Hansen 1983, tr. 66–67.
  8. Jenkins 1982, tr. 82–85.
  9. Saxo & Hansen 1983, tr. 67.
  10. Cairncross 1975.
  11. Sams 1995, tr. 121–124.
  12. Jenkins 1982, tr. 84 n4.
  13. "Terri Bourus (Theresa Mategrano) | the English Department".
  14. Terri Bourus in Actes des Congrès de la Société française Shakespeare 34 (2016): pp.2-5.
  • Mục từ Hamlet của Khương Việt Hà, trên 101 vẻ đẹp văn chương thế giới và Việt Nam, Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin, Hà Nội, 2006.