Wiggensbach
Giao diện
| Wiggensbach | |
|---|---|
Huy hiệu | |
| Quốc gia | Đức |
| Bang | Bayern |
| Vùng hành chính | Schwaben |
| Huyện | Oberallgäu |
| Đặt tên theo | Wiggensbach |
| Thủ phủ | Wiggensbach |
| Phân chia hành chính | 3 Ortsteile und 72 Weiler/Einöden |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Heribert Guggenmos (CSU) |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 31,83 km2 (1,229 mi2) |
| Độ cao cực đại | 1.077 m (3,533 ft) |
| Độ cao cực tiểu | 870 m (2,850 ft) |
| Dân số (2020-12-31)[1] | |
| • Tổng cộng | 5.049 |
| • Mật độ | 1,6/km2 (4,1/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính | 87487 |
| Mã vùng | 08370 |
| Biển số xe | OA |
| Website | www.wiggensbach.de |
Wiggensbach là một đô thị ở Oberallgäu bang Bayern thuộc nước Đức.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ Genesis Online-Datenbank des Bayerischen Landesamtes für Statistik Tabelle 12411-001 Fortschreibung des Bevölkerungsstandes: Gemeinden, Stichtage (letzten 6) (Einwohnerzahlen auf Grundlage des Zensus 2011) (Hilfe dazu).
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Wiggensbach.