Bước tới nội dung

raised

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

raised

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của raise

Chia động từ

Tính từ

raised

  1. Nổi, đắp nổi.
  2. Nở bằng men (bột... ).

Tham khảo